point of departure

point of departure

The expedition's point of departure was a small coastal village.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm khởi đầu, điểm xuất phát: "point of departure" chỉ một vị trí, ý tưởng, hoặc thời điểm từ đó một hành trình, dự án, hoặc quá trình suy luận bắt đầu. không chỉ điểm bắt đầu về mặt địa , còn nền tảng cho một cuộc thảo luận, nghiên cứu, hoặc sáng tạo.
    • Điểm xuất phát trong so sánh: Trong ngữ cảnh so sánh hoặc phân tích, "point of departure" cơ sở hoặc tiêu chuẩn để bắt đầu so sánh.
dụ sử dụng
  • (Điểm xuất phát cho chuyến đi của chúng tôi Nội.)
  • (Trong nghiên cứu của mình, anh ấy sử dụng khái niệm tự do làm điểm khởi đầu.)
  • (Điểm xuất phát của so sánh quốc tế không thể một tổ chức phải chức năng thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a point of departure": đóng vai trò điểm khởi đầu.

    • The meeting served as a point of departure for future negotiations. (Cuộc họp đóng vai trò điểm khởi đầu cho các cuộc đàm phán trong tương lai.)
  • "to take something as a point of departure": lấy một điều đó làm điểm xuất phát.

    • The artist took a photograph as a point of departure for his painting. (Người nghệ sĩ đã lấy một bức ảnh làm điểm xuất phát cho bức tranh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Departure point (danh từ): điểm khởi hành (thường dùng trong giao thông vận tải).

    • Our departure point is Gate 12. (Điểm khởi hành của chúng tôi Cổng 12.)
  • Starting point (danh từ): điểm bắt đầu, điểm khởi đầu (đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • The starting point of the race is at the stadium. (Điểm bắt đầu của cuộc đua tại sân vận động.)
Từ đồng nghĩa
  • Springboard: bàn đạp, điểm xuất phát (thường mang tính ẩn dụ, chỉ điều đó tạo đà cho sự phát triển).

    • He uses other people's ideas as a springboard for his own. (Anh ấy sử dụng ý tưởng của người khác làm bàn đạp cho ý tưởng của riêng mình.)
  • Jumping-off point: điểm xuất phát, điểm bắt đầu (thường dùng trong ngữ cảnh khám phá hoặc mạo hiểm).

    • Reality provides the jumping-off point for his illusions. (Thực tế cung cấp điểm xuất phát cho những ảo tưởng của anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Depart from: khởi hành từ, rời khỏi (một địa điểm hoặc chủ đề).

    • We will depart from the hotel at 8 AM. (Chúng tôi sẽ khởi hành từ khách sạn lúc 8 giờ sáng.)
  • Take off from: bắt đầu từ, xuất phát từ (thường dùng với nghĩa bóng).

    • The story takes off from a real event. (Câu chuyện bắt đầu từ một sự kiện thật.)
Thành ngữ liên quan
  • From the point of departure: từ điểm khởi đầu.

    • From the point of departure, everything seemed clear. (Từ điểm khởi đầu, mọi thứ dường như rõ ràng.)
  • Back to the point of departure: quay lại điểm xuất phát (thường dùng khi thảo luận quay lại chủ đề ban đầu).

    • Let's go back to the point of departure of our discussion. (Hãy quay lại điểm xuất phát của cuộc thảo luận của chúng ta.)