point of departure
- Danh từ:
- Điểm khởi đầu, điểm xuất phát: "point of departure" chỉ một vị trí, ý tưởng, hoặc thời điểm mà từ đó một hành trình, dự án, hoặc quá trình suy luận bắt đầu. Nó không chỉ là điểm bắt đầu về mặt địa lý, mà còn là nền tảng cho một cuộc thảo luận, nghiên cứu, hoặc sáng tạo.
- Điểm xuất phát trong so sánh: Trong ngữ cảnh so sánh hoặc phân tích, "point of departure" là cơ sở hoặc tiêu chuẩn để bắt đầu so sánh.
- (Điểm xuất phát cho chuyến đi của chúng tôi là Hà Nội.)
- (Trong nghiên cứu của mình, anh ấy sử dụng khái niệm tự do làm điểm khởi đầu.)
- (Điểm xuất phát của so sánh quốc tế không thể là một tổ chức mà phải là chức năng mà nó thực hiện.)
"to serve as a point of departure": đóng vai trò là điểm khởi đầu.
- The meeting served as a point of departure for future negotiations. (Cuộc họp đóng vai trò là điểm khởi đầu cho các cuộc đàm phán trong tương lai.)
"to take something as a point of departure": lấy một điều gì đó làm điểm xuất phát.
- The artist took a photograph as a point of departure for his painting. (Người nghệ sĩ đã lấy một bức ảnh làm điểm xuất phát cho bức tranh của mình.)
Departure point (danh từ): điểm khởi hành (thường dùng trong giao thông vận tải).
- Our departure point is Gate 12. (Điểm khởi hành của chúng tôi là Cổng 12.)
Starting point (danh từ): điểm bắt đầu, điểm khởi đầu (đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The starting point of the race is at the stadium. (Điểm bắt đầu của cuộc đua là tại sân vận động.)
Springboard: bàn đạp, điểm xuất phát (thường mang tính ẩn dụ, chỉ điều gì đó tạo đà cho sự phát triển).
- He uses other people's ideas as a springboard for his own. (Anh ấy sử dụng ý tưởng của người khác làm bàn đạp cho ý tưởng của riêng mình.)
Jumping-off point: điểm xuất phát, điểm bắt đầu (thường dùng trong ngữ cảnh khám phá hoặc mạo hiểm).
- Reality provides the jumping-off point for his illusions. (Thực tế cung cấp điểm xuất phát cho những ảo tưởng của anh ấy.)
Depart from: khởi hành từ, rời khỏi (một địa điểm hoặc chủ đề).
- We will depart from the hotel at 8 AM. (Chúng tôi sẽ khởi hành từ khách sạn lúc 8 giờ sáng.)
Take off from: bắt đầu từ, xuất phát từ (thường dùng với nghĩa bóng).
- The story takes off from a real event. (Câu chuyện bắt đầu từ một sự kiện có thật.)
From the point of departure: từ điểm khởi đầu.
- From the point of departure, everything seemed clear. (Từ điểm khởi đầu, mọi thứ dường như rõ ràng.)
Back to the point of departure: quay lại điểm xuất phát (thường dùng khi thảo luận quay lại chủ đề ban đầu).
- Let's go back to the point of departure of our discussion. (Hãy quay lại điểm xuất phát của cuộc thảo luận của chúng ta.)